Danh sách trường

Đại học Phenikaa

PKAHà NộiWebsite trường
Ngành đào tạo
86
Điểm chuẩn thấp nhất
18
Điểm chuẩn cao nhất
28

86/86 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.

Ngành đào tạoTổ hợp xét tuyểnĐiểm chuẩn (THPT)
An Ninh Mạng*
A00A01A02A03A04A10D01D07X02X05X06X26
22.86
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
A00A01D01D07X06X26
22.86
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói
A00A01A02A03A04A05A06A11B00C01C02C05D01D07D08X06X07X09
23.71
Công Nghệ Mỹ Phẩm*
A00A02B00B03B08D07D08X14X15
22
Công Nghệ Pin Xe Điện*
X11X10X09D07C02B00A11A06A05A01A00
22.86
Công Nghệ Sinh Học
B03B00A02X15X14D08D07B08A00
22.86
Công Nghệ Thông Tin
A00A01A02A03A04A10D01D07X05X06X26X02
23.71
Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật
A02C01D01D06D23X06D28X02X05X46X53A00A01
28
Công Nghệ Tài Chính
A00A01A02A03A04A05A06A07C01C02D01D04D06D84D07D08D09D10D11D12X25X26X27X01
22
Cơ Điện Tử Ô Tô
D07X06X27A00A01A04C01C02
22
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)
A00C03C04D01D09D10D84X25X79
22
Du Lịch Văn Hoá
C00C03D01D14D15D66X78X79
22
Dược Học
A00B00B08D07X10A02X14
23.71
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế
C00C03D01D14D15D66X78X79
22
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*
A00A01A02A03A04A05A06A07C01C02D01D04D07X01X02X05X07X10X11X14X25X26X27
22
Hệ Thống Thông Tin*
A00A01A02A03A04A10D01D07X02X05X06X26
22
Hộ Sinh
A00A02B00B03B04B08D07D08X10X11X12X15X14
22
Khoa Học Dữ Liệu*
A00A01A02A03A04A10D01D07X02X05X06X26
22
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)
A00A01D07X06X26X27
23.71
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)
C01A02A01A00D07
19.34