
12/12 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| Hoa Kỳ học | D14D15D66D01 | 18 |
| Ngôn ngữ Anh | D01D14D15 | 24.05 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14D01D15 | 24.38 |
| Ngôn ngữ Nga | D62D42D15D14D02D01 | 18 |
| Ngôn ngữ Nhật | D15D01D06D43 | 18.43 |
| Ngôn ngữ Pháp | D64D03D01D14D15D44 | 18 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | D04D45D15D01 | 26.94 |
| Quốc tế học | D01D14D15D66X78 | 18 |
| Sư phạm Tiếng Anh | D01D14D15 | 30 |
| Sư phạm Tiếng Pháp | D01D03D15D44 | 27.66 |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01D04D15D45 | 30 |
| Việt Nam học | C00D01D14D15D66X78 | 18 |