
68/68 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| An toàn dữ liệu và an ninh mạng | C01X02X03X26X27A00A01D01D07C02 | 26 |
| CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc) | D07D01A01A00X27X26X03X02C02C01 | 18 |
| CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp | A00A01D01D07C01C02X02X03X26X27 | 18 |
| CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi | X27X26X03X02C02C01D07D01A01A00 | 18 |
| CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện Metro | A00A01D01D07C01C02X02X03X26X27 | 18 |
| Công nghệ chế tạo máy | A00A01D01D07C01C02X02X03X26X27 | 24 |
| Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản) | X27X26X03X02C02C01D07D01A01A00 | 21 |
| Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo | X27X26X03X02C02C01D07D01A01A00 | 23 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00A01D01D07C01C02X02X03X26X27 | 26 |
| Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn | X02X03X26X27A00A01D01D07C01C02 | 27 |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ | A00X26X27X03X02C02C01D07D01A01 | 18 |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản) | X27X26X03X02C02C01D07D01A01A00 | 21 |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp) | X02C02C01D07X03X26X27D01A01A00 | 18 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02C02C01D07D01A01A00X27X26X03 | 26 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc) | A00X27X26X03X02C02C01D07D01A01 | 18 |
| Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản) | X27X26X03X02C02C01D07D01A01A00 | 21 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27A00A01D01D07C01C02X02X03X26 | 24.5 |
| Công nghệ thông tin | X26X03X02C02C01X27D07D01A01A00 | 26.5 |
| Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc) | A00A01D01D07C01C02X02X03X26X27 | 18 |
| Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh) | C02C01X27D07D01A01A00X02X26X03 | 23 |