
16/16 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| Công nghệ chế tạo máy | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ thông tin | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Khoa học máy tính | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Kế toán | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Quản trị kinh doanh | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |
| Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | A00A01B00C01C03D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X07 | 17 |