
41/41 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00A02A06B00B02D07X09X10X11X12B08X14X15X16 | 20 |
| Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X07X06A02A01A00 | 20.5 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00X07X06A02A01 | 21 |
| Công nghệ sau thu hoạch | A02B00X16B08X14X13A00X12D07X10X09X08X28X57X55 | 20 |
| Công nghệ sinh học | A02B00X16B08X14B02A00X12D07X10A06X08X28X57X24 | 20 |
| Công nghệ thông tin | A00A01A02X06X07D07X10X11X26X27X56 | 20 |
| Công nghệ thực phẩm | X16B08X14X13A00X12D07X10X09X08X28X57X55A02B00 | 22 |
| Công tác xã hội | X70C00X78X79D15D09D01C03C04X02X01Y07X74X75X71 | 21.5 |
| Du lịch văn hóa | X75X74Y07D09D01C03C04X02X01X78C00X71X70X79D15 | 23 |
| Giáo dục Tiểu học | C02C03B03D01C04X01X02C01 | 27.67 |
| Hóa dược | A00B00D07X10X11 | 20.5 |
| Hóa học | A00B00D07X10X11 | 20.5 |
| Khoa học dữ liệu | A00A01A02X06X07D07X10X11X26X27X56 | 20 |
| Kế toán | A00A01C01X06X05X09D01X26X25X02X01C04X53X21 | 23 |
| Kỹ thuật hạt nhân | X06A00A01A02X07 | 24 |
| Luật | C04X02X71Y07X74X75X79X70X78C00X01D09D15D01C03 | 25.33 |
| Luật hình sự và tố tụng hình sự | D01C03C04X02X01D09D15X79X78C00X71X70X75X74Y07 | 24 |
| Lịch sử | X71X73X72D14X70C00 | 23 |
| Ngôn ngữ Anh | D10X25X26D01D09 | 23.5 |
| Nông học | A02B00X16B08X14B02X13A00X12D07X10A06X09X08X28X57X24X55 | 20 |