
8/8 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|---|
| Khoa học quản lý | 7340401 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |
| Marketing và Truyền thông | 7900102 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 20.75 |
| Quản trị An ninh phi truyền thống | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |
| Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | 7900101 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19.5 |
| Quản trị Kinh doanh | 7340101 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |
| Quản trị Nhân lực và Nhân tài | 7900103 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |
| Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |
| Quản trị và An ninh | 7900189 | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | 19 |