
21/21 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|---|
| An toàn thông tin | 7480202 | X26D07D01A01A00X06 | 26.61 |
| An toàn thông tin (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | — | A00X26X06D07D01A01 | 23.25 |
| Công nghệ Thông tin (Việt Nhật) | — | D07X06X26A00A01D01D06 | 24 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A01A00D07D01X26X06 | 25.26 |
| Hệ thống thông tin | 7480104 | D07D01A01A00X26X06D08 | 24.24 |
| Hệ thống thông tin (Tiên tiến) | — | D08D01A01A00X26X06D07 | 23.4 |
| Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | — | X26D07A01D01 | 25.5 |
| Khoa học dữ liệu | — | A02D07X06X26D01A01A00 | 27.51 |
| Khoa học dữ liệu (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | — | X26A00A01A02D01D07X06 | 25.65 |
| Khoa học dữ liệu (Data Science) | 7460108 | X06A00A01A02D01X26D07 | 27.51 |
| Khoa học máy tính | 7480101 | X26D07D01A01A00X06 | 26.55 |
| Khoa học máy tính (CTĐT bằng Tiếng Anh) | — | X06X26A00A01D01D07 | 25.5 |
| Kỹ thuật máy tính | 7480106 | X06A00A01X26 | 25.2 |
| Kỹ thuật phần mềm | 7480103 | A00A01D01D07X06X14X26 | 24.3 |
| Kỹ thuật phần mềm (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | — | D01D07A00A01X14X06X26 | 22.8 |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 7480102 | D01X06X14X26A00A01D07 | 23.49 |
| Thiết kế vi mạch | — | A01A00X26X06 | 27.15 |
| Thiết kế vi mạch (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | — | X26A00A01X06 | 24 |
| Thương mại điện tử | 7340122 | X06A00A01D01D07X26 | 23.7 |
| Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | D09D10X26X06D07D01A01A00X02 | 24.66 |